Theo khoản 25 Điều 2 Luật Chăn nuôi 2018, thức ăn chăn nuôi được định nghĩa là "sản phẩm mà vật nuôi ăn, uống ở dạng tươi, sống hoặc đã qua chế biến bao gồm thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh, thức ăn đậm đặc, thức ăn bổ sung và thức ăn truyền thống".
Khoản 5 Điều 2 Luật Chăn nuôi 2018 quy định "Vật nuôi bao gồm gia súc, gia cầm và động vật khác trong chăn nuôi". Trong khi đó, khoản 2 Điều 2 của Luật này mở rộng phạm vi chăn nuôi không chỉ giới hạn ở mục đích làm thực phẩm mà còn bao gồm cả mục đích làm cảnh.
Như vậy, từ góc độ pháp lý, thức ăn chăn nuôi có thể được hiểu là bao gồm cả thức ăn dành cho thú cưng, dù trong các văn bản quy phạm pháp luật chưa có định nghĩa riêng biệt về "thức ăn thú cưng".
2. Kiểm tra chất lượng và kiểm định khi nhập khẩu thức ăn thú cưng
2.1. Phân biệt kiểm tra chất lượng và kiểm định
Một trong những vấn đề quan trọng khi nhập khẩu thức ăn thú cưng là sự khác biệt giữa kiểm tra chất lượng và kiểm định:
Kiểm tra chất lượng: Theo khoản 15 Điều 3 Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa 2007, đây là quá trình cơ quan nhà nước xem xét, đánh giá chất lượng sản phẩm, hàng hóa dựa trên các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đã được công bố.
Kiểm định: Theo khoản 13 Điều 3 của Luật này, kiểm định là hoạt động kỹ thuật nhằm xác nhận sự phù hợp của sản phẩm, hàng hóa với yêu cầu trong quy chuẩn kỹ thuật.
Hiện nay, theo quy định tại Điều 18 Nghị định 13/2020/NĐ-CP và Điều 16 Nghị định 39/2017/NĐ-CP, thức ăn chăn nuôi nhập khẩu chỉ cần kiểm tra chất lượng, không yêu cầu kiểm định. Đây là điểm cần lưu ý để tránh nhầm lẫn trong quá trình thực hiện thủ tục nhập khẩu.
2.2. Quy trình kiểm tra chất lượng thức ăn thú cưng nhập khẩu
Doanh nghiệp nhập khẩu thức ăn thú cưng phải thực hiện các bước sau:
Doanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng tại cơ quan có thẩm quyền (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn hoặc đơn vị trực thuộc).
Hồ sơ bao gồm giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận phân tích thành phần dinh dưỡng, nhãn sản phẩm.
Sau khi hàng hóa về đến Việt Nam, cơ quan chức năng sẽ tiến hành lấy mẫu kiểm tra chất lượng.
Nếu đạt yêu cầu, doanh nghiệp được phép thông quan và đưa sản phẩm ra thị trường.
3. Công bố hợp quy thức ăn thú cưng
3.1. Nghĩa vụ công bố hợp quy
Theo Thông tư 04/2020/TT-BNNPTNT, tất cả thức ăn chăn nuôi nhập khẩu phải được công bố hợp quy trước khi lưu hành. Quy trình công bố hợp quy bao gồm:
3.2. Trách nhiệm của doanh nghiệp
Doanh nghiệp nhập khẩu và kinh doanh thức ăn thú cưng có trách nhiệm:
4. Quy định về nhãn hàng hóa và kiểm dịch động vật
4.1. Nhãn hàng hóa thức ăn thú cưng nhập khẩu
Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP, sản phẩm nhập khẩu phải có nhãn hàng hóa đầy đủ thông tin như:
4.2. Kiểm dịch động vật (nếu có)
Một số loại thức ăn thú cưng có chứa nguyên liệu từ động vật có thể phải kiểm dịch trước khi nhập khẩu. Doanh nghiệp cần tham khảo danh mục sản phẩm thuộc diện kiểm dịch để thực hiện đúng quy định.
5. Kết luận
Việc nhập khẩu và kinh doanh thức ăn thú cưng tại Việt Nam yêu cầu tuân thủ nhiều quy định pháp lý, từ kiểm tra chất lượng, công bố hợp quy đến ghi nhãn và kiểm dịch động vật (nếu có). Tuy nhiên, thức ăn thú cưng không thuộc diện phải kiểm định hay xin giấy công nhận thức ăn chăn nuôi. Do đó, doanh nghiệp cần nắm rõ các yêu cầu pháp lý để tránh vi phạm và đảm bảo hoạt động kinh doanh hợp pháp.
Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, bài viết không mang ý nghĩa tư vấn. Nếu cần tư vấn, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email: info@barrso.com.