• Luật Phương NamHỏi đáp pháp luật miễn phí
  • (+84) 937.029.368
  • [javascript protected email address]
  • PROFESSIONAL - DEDICATED - EFFECTIVE

Trang chủ Tin pháp luật

PHÂN TÍCH PHÁP LUẬT VỀ NHẬP KHẨU VÀ KINH DOANH THỨC ĂN THÚ CƯNG TẠI VIỆT NAM

  1. Khái niệm thức ăn chăn nuôi và phạm vi áp dụng

Theo khoản 25 Điều 2 Luật Chăn nuôi 2018, thức ăn chăn nuôi được định nghĩa là "sản phẩm mà vật nuôi ăn, uống ở dạng tươi, sống hoặc đã qua chế biến bao gồm thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh, thức ăn đậm đặc, thức ăn bổ sung và thức ăn truyền thống".

Khoản 5 Điều 2 Luật Chăn nuôi 2018 quy định "Vật nuôi bao gồm gia súc, gia cầm và động vật khác trong chăn nuôi". Trong khi đó, khoản 2 Điều 2 của Luật này mở rộng phạm vi chăn nuôi không chỉ giới hạn ở mục đích làm thực phẩm mà còn bao gồm cả mục đích làm cảnh.

Như vậy, từ góc độ pháp lý, thức ăn chăn nuôi có thể được hiểu là bao gồm cả thức ăn dành cho thú cưng, dù trong các văn bản quy phạm pháp luật chưa có định nghĩa riêng biệt về "thức ăn thú cưng".

2. Kiểm tra chất lượng và kiểm định khi nhập khẩu thức ăn thú cưng

2.1. Phân biệt kiểm tra chất lượng và kiểm định

Một trong những vấn đề quan trọng khi nhập khẩu thức ăn thú cưng là sự khác biệt giữa kiểm tra chất lượng và kiểm định:

Kiểm tra chất lượng: Theo khoản 15 Điều 3 Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa 2007, đây là quá trình cơ quan nhà nước xem xét, đánh giá chất lượng sản phẩm, hàng hóa dựa trên các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đã được công bố.

Kiểm định: Theo khoản 13 Điều 3 của Luật này, kiểm định là hoạt động kỹ thuật nhằm xác nhận sự phù hợp của sản phẩm, hàng hóa với yêu cầu trong quy chuẩn kỹ thuật.

Hiện nay, theo quy định tại Điều 18 Nghị định 13/2020/NĐ-CP và Điều 16 Nghị định 39/2017/NĐ-CP, thức ăn chăn nuôi nhập khẩu chỉ cần kiểm tra chất lượng, không yêu cầu kiểm định. Đây là điểm cần lưu ý để tránh nhầm lẫn trong quá trình thực hiện thủ tục nhập khẩu.

2.2. Quy trình kiểm tra chất lượng thức ăn thú cưng nhập khẩu

Doanh nghiệp nhập khẩu thức ăn thú cưng phải thực hiện các bước sau:

  1. Đăng ký kiểm tra chất lượng:

Doanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng tại cơ quan có thẩm quyền (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn hoặc đơn vị trực thuộc).

Hồ sơ bao gồm giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận phân tích thành phần dinh dưỡng, nhãn sản phẩm.

  1. Thực hiện kiểm tra tại cửa khẩu:

Sau khi hàng hóa về đến Việt Nam, cơ quan chức năng sẽ tiến hành lấy mẫu kiểm tra chất lượng.

Nếu đạt yêu cầu, doanh nghiệp được phép thông quan và đưa sản phẩm ra thị trường.

3. Công bố hợp quy thức ăn thú cưng

3.1. Nghĩa vụ công bố hợp quy

Theo Thông tư 04/2020/TT-BNNPTNT, tất cả thức ăn chăn nuôi nhập khẩu phải được công bố hợp quy trước khi lưu hành. Quy trình công bố hợp quy bao gồm:

  1. Xác định quy chuẩn kỹ thuật áp dụng: Doanh nghiệp phải đối chiếu sản phẩm với các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia liên quan.
  2. Thử nghiệm và đánh giá sự phù hợp: Thực hiện tại các tổ chức chứng nhận được Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chỉ định.
  3. Nộp hồ sơ công bố hợp quy: Sau khi có kết quả đánh giá hợp quy, doanh nghiệp nộp hồ sơ lên cơ quan quản lý chuyên ngành để được cấp phép lưu hành.

3.2. Trách nhiệm của doanh nghiệp

Doanh nghiệp nhập khẩu và kinh doanh thức ăn thú cưng có trách nhiệm:

  • Đảm bảo sản phẩm đáp ứng các quy chuẩn kỹ thuật.
  • Công bố hợp quy và chịu trách nhiệm trước pháp luật về chất lượng sản phẩm.
  • Tuân thủ các quy định về ghi nhãn hàng hóa, bảo quản và phân phối sản phẩm.

4. Quy định về nhãn hàng hóa và kiểm dịch động vật

4.1. Nhãn hàng hóa thức ăn thú cưng nhập khẩu

Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP, sản phẩm nhập khẩu phải có nhãn hàng hóa đầy đủ thông tin như:

  • Tên sản phẩm, thành phần dinh dưỡng, chỉ tiêu chất lượng chính.
  • Hướng dẫn sử dụng, đối tượng vật nuôi phù hợp.
  • Tên và địa chỉ nhà sản xuất, đơn vị nhập khẩu, xuất xứ hàng hóa.
  • Mã số, mã vạch, tiêu chuẩn chất lượng áp dụng.

4.2. Kiểm dịch động vật (nếu có)

Một số loại thức ăn thú cưng có chứa nguyên liệu từ động vật có thể phải kiểm dịch trước khi nhập khẩu. Doanh nghiệp cần tham khảo danh mục sản phẩm thuộc diện kiểm dịch để thực hiện đúng quy định.

5. Kết luận

Việc nhập khẩu và kinh doanh thức ăn thú cưng tại Việt Nam yêu cầu tuân thủ nhiều quy định pháp lý, từ kiểm tra chất lượng, công bố hợp quy đến ghi nhãn và kiểm dịch động vật (nếu có). Tuy nhiên, thức ăn thú cưng không thuộc diện phải kiểm định hay xin giấy công nhận thức ăn chăn nuôi. Do đó, doanh nghiệp cần nắm rõ các yêu cầu pháp lý để tránh vi phạm và đảm bảo hoạt động kinh doanh hợp pháp.

Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, bài viết không mang ý nghĩa tư vấn. Nếu cần tư vấn, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email: info@barrso.com.


Bài viết liên quan
Luật Phương Nam - Phone: +84-937-029-368
barrso - Mobile: +84937029368