• Luật Phương NamHỏi đáp pháp luật miễn phí
  • (+84) 937.029.368
  • [javascript protected email address]
  • PROFESSIONAL - DEDICATED - EFFECTIVE

Trang chủ Tin pháp luật

TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG THEO QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH

Trong cuộc sống hôn nhân, việc xác định tài sản chung của vợ chồng là một vấn đề quan trọng và cần thiết, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi bên trong quá trình sinh sống và giải quyết khi có tranh chấp. Chính vì thế, pháp luật Việt Nam đã có những quy định cụ thể về tài sản chung của vợ chồng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Dưới đây là những quy định pháp lý về tài sản chung của vợ chồng mà bạn cần biết.

1. Khái niệm tài sản chung của vợ chồng

Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm tài sản mà vợ chồng có được trong thời kỳ hôn nhân, trừ những tài sản được quy định là tài sản riêng. Tài sản chung này bao gồm những tài sản do cả hai vợ chồng tạo ra trong suốt quá trình sống chung, cũng như những tài sản mà vợ chồng có được từ các nguồn khác như thừa kế, tặng cho.

2. Các loại tài sản chung của vợ chồng

Theo quy định tại Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm:

Tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân: Những tài sản này là kết quả của sự đóng góp công sức của cả hai vợ chồng trong việc lao động, làm việc, kinh doanh, hoặc đầu tư. Ví dụ: nhà cửa, xe cộ, tài khoản ngân hàng, các tài sản khác có giá trị tài chính.

Thu nhập từ lao động: Bao gồm tiền lương, tiền công, thu nhập từ công việc làm ăn của vợ chồng trong thời gian chung sống.

Tài sản từ thừa kế hoặc tặng cho, nếu có thỏa thuận chung: Nếu tài sản thừa kế hoặc tặng cho được cho cả hai vợ chồng, thì đó sẽ trở thành tài sản chung. Tuy nhiên, nếu tài sản thừa kế hoặc tặng cho chỉ dành riêng cho một người, thì tài sản này là tài sản riêng của người nhận.

3. Tài sản riêng của vợ chồng

Ngoài tài sản chung, mỗi vợ chồng còn có thể có tài sản riêng, được xác định theo các trường hợp cụ thể như sau:

Tài sản trước khi kết hôn: Các tài sản mà vợ chồng có trước khi kết hôn (như nhà, đất, xe cộ, tiền tiết kiệm).

Tài sản được thừa kế hoặc tặng cho riêng: Nếu tài sản thừa kế hoặc tặng cho chỉ dành cho một người, đó sẽ là tài sản riêng của người đó.

Tài sản do vợ chồng thỏa thuận: Trong trường hợp có sự thỏa thuận rõ ràng giữa vợ và chồng về việc xác định tài sản riêng, tài sản đó sẽ không thuộc tài sản chung.

4. Quyền và nghĩa vụ của vợ chồng đối với tài sản chung

Vợ chồng có quyền quản lý, sử dụng, định đoạt tài sản chung của mình. Tuy nhiên, các quyền này phải được thực hiện trên cơ sở sự đồng thuận của cả hai bên. Trong trường hợp có tranh chấp, tòa án sẽ căn cứ vào các yếu tố như sự đóng góp của mỗi bên, mức độ đóng góp vào việc tạo ra tài sản để phân chia tài sản chung.

Cũng cần lưu ý rằng, trong một số trường hợp, một bên vợ/chồng không thể tự mình chuyển nhượng, bán, cho tặng tài sản chung mà không có sự đồng ý của bên kia. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả hai bên trong việc sử dụng và phân chia tài sản.

5. Phân chia tài sản chung khi ly hôn

Khi vợ chồng ly hôn, việc phân chia tài sản chung là một trong những vấn đề quan trọng và phức tạp. Luật Hôn nhân và Gia đình quy định rằng tài sản chung của vợ chồng sẽ được chia đôi, nhưng có thể căn cứ vào sự thỏa thuận của hai bên hoặc quyết định của tòa án. Việc phân chia tài sản phải bảo đảm công bằng và hợp lý, xem xét đến đóng góp công sức, nhu cầu sinh sống của vợ/chồng và các yếu tố khác.

Trên đây là một số thông tin về vấn đề tài sản chung của vợ chồng theo quy định của pháp luật Việt Nam. Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, để được tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ: info@barrso.com


Bài viết liên quan
Luật Phương Nam - Phone: +84-937-029-368
barrso - Mobile: +84937029368